silver paper
/'silvə'peipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy lụa trắng: Một loại giấy mỏng, mịn, thường có màu trắng bạc hoặc ánh kim, được sử dụng trong đóng gói hoặc trang trí.
- Giấy bạc (giấy thiếc): Trong cách dùng thông tục, "silver paper" thường chỉ loại giấy mỏng bằng nhôm (trước đây là thiếc) có mặt bóng như bạc, dùng để gói thực phẩm như kẹo, thuốc lá, sô-cô-la để giữ độ tươi và ngăn ẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She carefully unwrapped the chocolate, peeling back the silver paper. (Cô ấy cẩn thận mở gói sô-cô-la, bóc lớp giấy bạc ra.)
- In the old days, cigarettes were often wrapped in silver paper. (Ngày xưa, thuốc lá thường được gói trong giấy bạc.)
- The artisan used silver paper to line the gift box. (Người thợ thủ công dùng giấy lụa trắng để lót hộp quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like silver paper": Dùng để so sánh vẻ ngoài lấp lánh hoặc mỏng manh.
- The frost on the leaves sparkled like silver paper in the morning sun. (Sương giá trên lá lấp lánh như giấy bạc dưới ánh nắng ban mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Aluminium foil (UK: Aluminium foil; US: Aluminum foil): Giấy nhôm, một vật liệu mỏng bằng nhôm, có công dụng tương tự "silver paper" trong đóng gói thực phẩm nhưng thường dày và bền hơn.
- Tinfoil: Giấy thiếc, tên gọi cũ của vật liệu này trước khi được thay thế bằng nhôm.
- Wrapping paper: Giấy gói quà nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Foil: Giấy kim loại (mỏng).
- Metallic paper: Giấy kim loại.
Lưu ý sử dụng
- Trong tiếng Anh hiện đại, từ "silver paper" ngày càng ít được dùng để chỉ giấy gói thực phẩm bằng nhôm. Cụm từ "aluminium foil" hoặc đơn giản là "foil" phổ biến hơn.
- "Silver paper" vẫn có thể được dùng để chỉ loại giấy trang trí có phủ màu bạc ánh kim.
danh từ
- giấy lụa trắng
- (thông tục) giấy bạc (thực ra là giấy thiếc, để gói kẹo, thuốc lá...)